cookie hole

/ˈkʊki hoʊl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cookie hole". Phiên âm /ˈkʊki hoʊl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cookie hole" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “cookie hole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish